zoologist
Noun
zoologist (Noun)
/zoʊˈɑlədʒəst/
/zoʊˈɑlədʒɪst/
AI
Ví dụ
Nhà động vật học tiến hành nghiên cứu về hành vi động vật hoang dã.The zoologist conducted research on animal behavior in the wild.
Nhà động vật học nổi tiếng Jane Goodall nghiên cứu về khỉ tại châu Phi.The famous zoologist Jane Goodall studied chimpanzees in Africa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zoologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zoologist | zoologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Zoologist" là danh từ chỉ một chuyên gia nghiên cứu về động vật, bao gồm cả hành vi, sinh học, sinh thái và phân loại của chúng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu. Zoologist đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật và nghiên cứu hệ sinh thái.