Bản dịch của từ Zooplankter trong tiếng Việt

Zooplankter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zooplankter (Noun)

zˈoʊplˌɔŋktɚ
zˈoʊplˌɔŋktɚ
01

Một cá thể hoặc loài thuộc nhóm sinh vật phù du động (động vật rất nhỏ sống trong nước, trôi nổi theo dòng nước). Nói cách khác, là một động vật phù du.

An individual or species of the zooplankton a zooplanktonic animal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh