Anh - Việt
zootomy
Noun
zootomy (Noun)
/zoʊˈɑtəmi/
/zoʊˈɑtəmi/
AI
Nghĩa 01 · Sự mổ xẻ, giải phẫu hoặc nghiên cứu giải phẫu học của động vật.
Sự mổ xẻ, giải phẫu hoặc nghiên cứu giải phẫu học của động vật.
The dissection or anatomy of animals.
Ví dụ
Zootomy giúp học sinh hiểu sinh học động vật trong các lớp học xã hội.Zootomy helps students understand animal biology in social studies classes.
Nhiều học sinh không thích zootomy trong chương trình khoa học xã hội.Many students do not enjoy zootomy in their social science curriculum.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Zootomy (từ tiếng La-tinh "zoo" có nghĩa là động vật và "tomy" có nghĩa là cắt) là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ việc phẫu tích và nghiên cứu cơ thể động vật. Thuật ngữ này không phân biệt giữa các loại động vật và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu sinh học hoặc y học. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ.