dùng + thuốc gây buồn ngủ + để + động từ
take + a sedative + to + verb
She took a sedative to be able to sleep through her back pain.
Cô ấy dùng thuốc gây buồn ngủ để ngủ được khi bị đau lưng.
thuốc gây buồn ngủ
“Thuốc gây buồn ngủ” tiếng Anh thường là sleeping pill khi nói về thuốc uống giúp ngủ thông thường. Trong y khoa, dùng sedative cho thuốc có tác dụng an thần, làm dịu trước phẫu thuật hoặc thủ thuật, và hypnotic cho nhóm thuốc ngủ kê đơn.
“thuốc gây buồn ngủ” thường dịch là sleeping pill. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:
Nghĩa 01
sleeping pill; sedative; hypnotic
Loại thuốc làm người dùng buồn ngủ và dễ đi vào giấc ngủ hơn.
So sánh theo sắc thái
Cách nói · Sắc thái | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
/slˈipɪŋ pɪl/ /slˈipɪŋ pɪl/ | Nói chuyện hằng ngày về viên thuốc giúp ngủ ngon | I take a sleeping pill when I can't fall asleep. |
/sˈɛdətˌɪv/ /ˈsɛdətɪv/ | Thuốc an thần, làm dịu và gây buồn ngủ, thường do bác sĩ kê đơn | The doctor prescribed a sedative to help her rest after the surgery. |
/hɪpnˈɑtɪks/ /hɪpnˈɑtɪks/ | Thuật ngữ y khoa chỉ thuốc gây ngủ, dùng trong văn bản chuyên môn | The hypnotic is usually prescribed only for short-term insomnia. |
tôi cần thuốc gây buồn ngủ để ngủ ngon hơn
Danh từ→ sleeping pillsleeping pill
nói về thuốc uống giúp ngủ, cách nói phổ biến nhất
Ví dụ
I have to take a sleeping pill every night to fall asleep.
Tối nào tôi cũng phải uống thuốc gây buồn ngủ mới ngủ được.
sleep aid
chỉ chung sản phẩm giúp ngủ, kể cả loại không kê đơn hoặc thảo dược
Ví dụ
The pharmacist suggested an over-the-counter sleep aid.
Dược sĩ khuyên tôi thử loại thuốc gây buồn ngủ không cần kê đơn.
hypnotic
thuật ngữ y khoa, chỉ nhóm thuốc ngủ thường phải kê đơn
Ví dụ
The doctor prescribed a hypnotic for her chronic insomnia.
Bác sĩ kê một loại thuốc gây buồn ngủ thuộc nhóm hypnotic cho bệnh nhân mất ngủ kéo dài.
bác sĩ kê thuốc gây buồn ngủ trước khi phẫu thuật
Danh từ→ sedativesedative
thuốc làm dịu, an thần trước thủ thuật hoặc phẫu thuật, không nhằm mục đích giúp ngủ
Ví dụ
Before the operation, the doctor gave the patient a sedative to calm her nerves.
Trước ca phẫu thuật, bác sĩ tiêm thuốc gây buồn ngủ để bệnh nhân bớt lo lắng.
sedating medication
nói chung về thuốc có tác dụng an thần, thường gặp trong văn bản y khoa hoặc hướng dẫn
Ví dụ
Avoid sedating medication before driving.
Không nên dùng thuốc gây buồn ngủ trước khi lái xe.
thuốc gây buồn ngủ có thể làm tôi lơ mơ
Danh từ→ medicine that may cause drowsinessmedicine that may cause drowsiness
cảnh báo trên nhãn hoặc giải thích tác dụng phụ của thuốc
Ví dụ
The label warns that this medicine may cause drowsiness.
Nhãn thuốc ghi rõ thuốc gây buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến việc lái xe.
Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.
dùng + thuốc gây buồn ngủ + để + động từ
take + a sedative + to + verb
She took a sedative to be able to sleep through her back pain.
Cô ấy dùng thuốc gây buồn ngủ để ngủ được khi bị đau lưng.
không nên + kết hợp + thuốc gây buồn ngủ + với + danh từ
should not + combine + sedatives + with + noun
You should never combine sleeping pills with alcohol.
Bạn không nên kết hợp thuốc gây buồn ngủ với rượu bia.
thuốc gây buồn ngủ + khiến + ai + động từ
a sedative + makes + someone + verb
I found that the sedative made me sleep until noon.
Tôi thấy thuốc gây buồn ngủ khiến mình ngủ say đến tận trưa.
Lưu ý: Thường dùng khi kể về tác dụng của thuốc với người dùng.
Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương ứng |
|---|---|
side effects of sedatives |
thuốc gây buồn ngủ
· Danh từThis medicine is very sleepy.
This medicine may cause drowsiness.
This medicine makes you very drowsy.
“Sleepy” dùng để tả người đang buồn ngủ, không dùng để tả thuốc. Với thuốc, dùng “cause drowsiness” hoặc “makes you drowsy”.
uống thuốc gây buồn ngủ
· Danh từI eat sleeping pills before bed.
I take sleeping pills before bed.
Thuốc uống đi với động từ “take”, không dùng “eat”.
Thuốc ngủ thường gọi là sleeping pill. Nếu nói chung về sản phẩm giúp ngủ, có thể dùng sleep aid.
Thuốc an thần là sedative. Từ này thường dùng trong bối cảnh y khoa, khi thuốc được dùng để làm dịu hoặc trước thủ thuật.
Có. Hypnotic chỉ nhóm thuốc ngủ, thường là thuốc kê đơn, và là thuật ngữ y khoa.
Trên nhãn thuốc thường dùng may cause drowsiness, nghĩa là có thể gây buồn ngủ.
Cả hai đều không tự nhiên khi nói về thuốc. Hãy dùng cause drowsiness hoặc make you drowsy.