ấm
Danh từTính từ
ấm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ có vòi, dùng để đun nước, pha trà hoặc sắc thuốc.
有壶嘴的器具,用来烧水、泡茶或煎药。
Đồ có vòi, dùng để đun nước, pha trà hoặc sắc thuốc.
Ví dụ
妈妈正在水壶里烧水。【】Mẹ đang đun nước trong ấm.
我从茶壶里把茶倒进杯子。【】Tôi rót trà từ ấm ra chén.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấm (Noun)
Số lượng + ấmấm + Danh từấm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一壶茶 một ấm trà | 他们点了一壶茶,配蛋糕吃。 Họ gọi một ấm trà để uống cùng bánh ngọt. |
ấm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiệt độ dễ chịu, không lạnh.
温度适宜,不冷。
Có nhiệt độ dễ chịu, không lạnh.
Ví dụ
今天天气很暖和。【】Hôm nay trời khá ấm.
洗澡水还是温的。【】Nước tắm vẫn còn ấm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giúp cơ thể không bị lạnh hoặc giữ nhiệt tốt.
能保暖,不让身体受冷。
Giúp cơ thể không bị lạnh hoặc giữ nhiệt tốt.
Ví dụ
这件外套很保暖。【】Chiếc áo khoác này rất ấm.
厚被子在冬天很保暖。【】Chăn dày nên rất ấm vào mùa đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tạo cảm giác thân thiện, dễ chịu và gần gũi.
给人亲切、舒适和温暖的感觉。
Tạo cảm giác thân thiện, dễ chịu và gần gũi.
Ví dụ
她总是带着亲切的微笑。【】Cô ấy luôn có nụ cười ấm.
他温暖的声音让我很安心。【】Giọng nói ấm của anh ấy khiến tôi yên tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấm (Adjective)
Danh từ + ấmĐộng từ + ấmấm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
温水 nước ấm | 喝一杯温水吧。 Hãy uống một cốc nước ấm. |
保暖衣物 quần áo ấm | 孩子们冬天需要保暖衣物。 Trẻ em cần quần áo ấm vào mùa đông. |
温和的天气 thời tiết ấm | 这个周末天气会更温和。 Thời tiết ấm hơn vào cuối tuần này. |
暖和的毯子 chăn ấm | 女孩裹在一条暖和的毯子里。 Cô bé cuộn mình trong chiếc chăn ấm. |