Anh - Việt

Bản dịch của từ Sưởi ấm trong tiếng Trung

sưởi ấm

Động từ

sưởi ấm (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho ấm lên bằng cách dùng nhiệt, đặc biệt là dùng lửa hoặc thiết bị sinh nhiệt.

通过加热使某物变暖

Làm cho ấm lên bằng cách dùng nhiệt, đặc biệt là dùng lửa hoặc thiết bị sinh nhiệt.

Ví dụ
我用火把房间暖和起来。【】Tôi dùng lửa để sưởi ấm căn phòng.
你不应该用空调来加热手。【】Bạn không nên dùng điều hòa để sưởi ấm tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sưởi ấm (Verb)

NOUNPHRASES
Kết hợp từ của sưởi ấm
Collocation
Ví dụ

sưởi ấm cơ thể

在社区中心,人们参加晨练来热身身体,这样他们可以在一天中感觉更有活力。

Tại trung tâm cộng đồng, mọi người tham gia tập thể dục buổi sáng để khởi động cơ thể, giúp họ cảm thấy năng động hơn trong ngày.

sưởi ấm căn phòng

在朋友聚会上,玛丽用她的笑话和故事活跃了气氛,成功地warm up the room。

Trong bữa tiệc với bạn bè, Mary đã sử dụng truyện cười và câu chuyện của cô ấy để làm nóng không khí một cách thành công.

sưởi ấm trái tim

看到社区小朋友们在公园里快乐玩耍,让人感到非常温暖人心。

Nhìn thấy các em nhỏ trong cộng đồng vui chơi hạnh phúc ở công viên thực sự làm lòng của tôi thêm ấm áp.

Video ngữ cảnh