Anh - Việt

Bản dịch của từ Máy sưởi trong tiếng Trung

máy sưởi

Danh từ

máy sưởi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thiết bị làm nóng không khí trong phòng hoặc không gian để giữ ấm.

用来加热房间或空间、使其变暖的设备。

Thiết bị làm nóng không khí trong phòng hoặc không gian để giữ ấm.

Ví dụ
今年冬天我们家买了一台新的取暖器。【】Mùa đông này, nhà tôi đã mua một máy sưởi mới.
客厅的取暖器坏了,屋里冷得很。【】Máy sưởi trong phòng khách bị hỏng nên trời rất lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của máy sưởi (Noun)

máy sưởi + Danh từmáy sưởi + Tính từĐộng từ + máy sưởi
Kết hợp từ của máy sưởi
Collocation
Ví dụ

电暖器

máy sưởi điện

这个小房间只需一台电暖器就够暖和了。

Căn phòng nhỏ này chỉ cần một chiếc máy sưởi điện là đủ ấm.

燃气取暖器

máy sưởi gas

天冷的时候,我家用燃气取暖器。

Gia đình tôi dùng máy sưởi gas khi trời trở lạnh.

Video ngữ cảnh