Anh - Việt
sưởi
Động từ
sưởi (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ấm cơ thể bằng cách ở gần hoặc dùng một nguồn nhiệt.
靠近或使用热源使身体暖和。
Làm ấm cơ thể bằng cách ở gần hoặc dùng một nguồn nhiệt.
Ví dụ
天冷时,我坐在火炉旁取暖。【】Trời lạnh, tôi ngồi cạnh bếp lửa để sưởi.
大家淋雨回来后进屋暖和一下。【】Mọi người vào trong nhà sưởi sau khi đi mưa về.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho phòng hoặc nơi nào đó ấm hơn bằng thiết bị hay nguồn nhiệt.
用设备或热源使房间、地方更暖和。
Làm cho phòng hoặc nơi nào đó ấm hơn bằng thiết bị hay nguồn nhiệt.
Ví dụ
我们用暖气机给卧室供暖。【】Chúng tôi dùng máy sưởi để sưởi phòng ngủ.
爸爸生起炉子,让整间房子暖和起来。【】Bố nhóm lò để sưởi ấm cả căn nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sưởi (Verb)
Danh từ + sưởisưởi + Danh từsưởi + Giới từsưởi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
取暖器 máy sưởi | 天气很冷,所以我打开了卧室里的取暖器。 Trời lạnh nên tôi bật máy sưởi trong phòng ngủ. |