Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm vị học trong tiếng Trung

âm vị học

Danh từ

âm vị học (Danh từ)

Nghĩa 01 · môn học nghiên cứu hệ thống âm vị của ngôn ngữ

音位学

môn học nghiên cứu hệ thống âm vị của ngôn ngữ

Ví dụ
我喜欢学习语言的音位学。【】Tôi thích học âm vị học của ngôn ngữ.
他不懂音位学的基本概念吗?【】Anh ấy không hiểu âm vị học cơ bản sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa