ăn chơi
ăn chơi (Động từ)
Nghĩa 01 · Dành nhiều thời gian, tiền bạc cho tiệc tùng và các thú vui hưởng thụ.
沉迷于聚会和享乐,常花很多钱。
Dành nhiều thời gian, tiền bạc cho tiệc tùng và các thú vui hưởng thụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn chơi (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
彻夜狂欢 ăn chơi thâu đêm | 他彻夜狂欢,然后睡到中午。 Anh ấy ăn chơi thâu đêm rồi ngủ đến trưa. |
尽情狂欢 ăn chơi hết mình | 周末,他们常常和朋友尽情狂欢。 Cuối tuần, họ thường ăn chơi hết mình với bạn bè. |
ăn chơi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lối sống thích tiệc tùng, hưởng thụ và chi tiêu nhiều để vui chơi.
喜欢聚会享乐、花钱大方的。
Có lối sống thích tiệc tùng, hưởng thụ và chi tiêu nhiều để vui chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn chơi (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
派对狂 người ăn chơi | 南以前是学校里有名的派对狂。 Nam từng là một người ăn chơi nổi tiếng ở trường. |
享乐主义的生活方式 lối sống ăn chơi | 他追求享乐主义的生活方式。 Anh ta theo đuổi một lối sống ăn chơi. |
奢靡的生活 cuộc sống ăn chơi | 她梦想在大城市过奢靡的生活。 Cô ấy mơ về một cuộc sống ăn chơi ở thành phố lớn. |
爱玩乐的女孩 cô gái ăn chơi | 人们常常认为她是个爱玩乐的女孩。 Mọi người thường nghĩ cô ấy là một cô gái ăn chơi. |
花花公子 gã ăn chơi | 在电影中,他饰演一个富有的花花公子。 Trong phim, anh ấy vào vai một gã ăn chơi giàu có. |