Anh - Việt
an dưỡng đường
Danh từ
an dưỡng đường (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhà an dưỡng của cán bộ, bộ đội, người già
养老院
nhà an dưỡng của cán bộ, bộ đội, người già
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
an dưỡng đường
养老院
nhà an dưỡng của cán bộ, bộ đội, người già
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa