Anh - Việt

Bản dịch của từ Ẩn nấp trong tiếng Trung

ẩn nấp

Động từ

ẩn nấp (Động từ)

Nghĩa 01 · Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở để không bị nhìn thấy.

躲藏在隐蔽或有遮挡的地方,不让人看见。

Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở để không bị nhìn thấy.

Ví dụ
猫听到雷声时躲在床底下。【】Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường khi nghe tiếng sấm.
士兵躲在树林里,等敌人经过。【】Người lính ẩn nấp trong rừng chờ địch đi qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ẩn nấp (Verb)

Danh từ + ẩn nấpẩn nấp + Danh từẩn nấp + Giới từẩn nấp + Động từ
Kết hợp từ của ẩn nấp
Collocation
Ví dụ

藏身之处

nơi ẩn nấp

这片森林是强盗理想的藏身之处。

Khu rừng là nơi ẩn nấp lý tưởng của bọn cướp.

Video ngữ cảnh