Anh - Việt
hầm ẩn nấp
Danh từ
hầm ẩn nấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · hầm để tránh các loại bom đạn
避难所
hầm để tránh các loại bom đạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hầm ẩn nấp
避难所
hầm để tránh các loại bom đạn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa