Anh - Việt
an nhiên
Tính từ
an nhiên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bình thản, yên vui và không vướng nhiều lo lắng.
平静安然,没有太多忧虑。
Bình thản, yên vui và không vướng nhiều lo lắng.
Ví dụ
尽管遇到许多困难,她的神情依然很安然。【】Nét mặt cô ấy vẫn an nhiên dù gặp nhiều khó khăn.
经历许多变故后,她仍和家人安然生活。【】Sau nhiều biến cố, bà vẫn sống an nhiên bên gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an nhiên (Adjective)
Danh từ + an nhiênan nhiên + Từ đi kèman nhiên + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平静的心灵 tâm hồn an nhiên | 冥想帮助她保持平静的心灵。 Thiền giúp cô giữ được một tâm hồn an nhiên. |
安宁的生活 cuộc sống an nhiên | 他们希望过一种亲近自然的安宁生活。 Họ mong muốn một cuộc sống an nhiên, gần gũi với thiên nhiên. |