Anh - Việt

Bản dịch của từ An nhiên tự tại trong tiếng Trung

an nhiên tự tại

Tính từ

an nhiên tự tại (Tính từ)

Nghĩa 01 · (thành ngữ) thoải mái, không có gì lo lắng

悠然自得

(thành ngữ) thoải mái, không có gì lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh