Anh - Việt
ảo giác
Danh từ
ảo giác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng nhận thấy một sự vật có thật khác với thực tế, thường do ánh sáng, góc nhìn hoặc điều kiện bên ngoài gây ra.
对真实事物产生的错误感知,常由光线或视角造成。
Hiện tượng nhận thấy một sự vật có thật khác với thực tế, thường do ánh sáng, góc nhìn hoặc điều kiện bên ngoài gây ra.
Ví dụ
光线折射造成了筷子弯了的错觉。【】Sự khúc xạ ánh sáng tạo ra ảo giác chiếc đũa bị gãy.
这个角度让人觉得房间更大。【】Góc chụp này tạo ảo giác căn phòng rộng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác nhìn, nghe hoặc cảm nhận điều không có thật, thường do bệnh tật, thiếu ngủ hoặc thuốc gây ra.
看到、听到或感觉到实际上不存在的事物,常由疾病、缺觉或药物引起。
Cảm giác nhìn, nghe hoặc cảm nhận điều không có thật, thường do bệnh tật, thiếu ngủ hoặc thuốc gây ra.
Ví dụ
几天没睡后,他出现了幻觉。【】Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy bị ảo giác.
有些药物会引起幻觉。【】Một số loại thuốc có thể gây ảo giác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo giác (Noun)
Động từ + ảo giácảo giác + Danh từảo giác + Giới từảo giác + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
导致幻觉 gây ảo giác | 一些药物可能导致幻觉。 Một số loại thuốc có thể gây ảo giác. |
制造错觉 tạo ảo giác | 昏暗的灯光会制造房间更大的错觉。 Ánh sáng yếu có thể tạo ảo giác rằng căn phòng rộng hơn. |