Anh - Việt
chất gây ảo giác
Danh từ
chất gây ảo giác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất làm thay đổi cảm nhận và có thể khiến người dùng nhìn, nghe hoặc cảm thấy những điều không có thật.
可使人产生幻觉的物质。
Chất làm thay đổi cảm nhận và có thể khiến người dùng nhìn, nghe hoặc cảm thấy những điều không có thật.
Ví dụ
一些致幻剂可能危害健康。【】Một số chất gây ảo giác có thể gây hại cho sức khỏe.
医生警告不要使用迷幻药。【】Bác sĩ cảnh báo về việc sử dụng chất gây ảo giác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất gây ảo giác (Noun)
Danh từ + chất gây ảo giácchất gây ảo giác + Tính từĐộng từ + chất gây ảo giác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
致幻剂的作用 tác dụng của chất gây ảo giác | 致幻剂的作用因物质种类和剂量而异。 Tác dụng của chất gây ảo giác khác nhau tùy theo loại chất và liều dùng. |