Anh - Việt
ba phải
Tính từ
ba phải (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có hoặc không dám nêu chính kiến riêng, thường đồng ý với mọi bên để tránh mất lòng.
没有主见,为不得罪人而对各方都表示同意。
Không có hoặc không dám nêu chính kiến riêng, thường đồng ý với mọi bên để tránh mất lòng.
Ví dụ
他很没主见,所以没人觉得他可靠。【】Anh ấy ba phải, nên ai cũng nghĩ anh không đáng tin.
当整个小组需要明确决定时,别再模棱两可。【】Đừng ba phải khi cả nhóm cần một quyết định rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ba phải (Adjective)
Danh từ + ba phảiTừ đi kèm + ba phải
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模棱两可的立场 lập trường ba phải | 她在辩论中保持模棱两可的立场。 Cô ấy giữ lập trường ba phải trong cuộc tranh luận. |
摇摆不定的态度 thái độ ba phải | 他摇摆不定的态度让整个团队很难信任他。 Thái độ ba phải của anh ấy khiến cả nhóm khó tin tưởng. |
骑墙派的人 người ba phải | 当团队需要明确决定时,别做骑墙派的人。 Đừng làm người ba phải khi cả nhóm cần một quyết định rõ ràng. |