Anh - Việt

Bản dịch của từ Ông ba phải trong tiếng Trung

ông ba phải

Danh từ

ông ba phải (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hay đổi ý, không có lập trường rõ ràng trong công việc hoặc ý kiến.

摇摆不定的人

Người hay đổi ý, không có lập trường rõ ràng trong công việc hoặc ý kiến.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh