Anh - Việt

Bản dịch của từ Bác ái trong tiếng Trung

bác ái

Tính từDanh từ

bác ái (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lòng thương yêu rộng khắp đối với mọi người.

对所有人都怀有关爱和善意的。

Có lòng thương yêu rộng khắp đối với mọi người.

Ví dụ
他非常仁慈,总是帮助穷人。【】Anh ấy là người rất bác ái, luôn giúp đỡ người nghèo.
她心怀博爱,乐于与邻居分享。【】Bà ấy rất bác ái, sẵn lòng chia sẻ với hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bác ái (Adjective)

Danh từ + bác ái
Kết hợp từ của bác ái
Collocation
Ví dụ

博爱的人

người bác ái

她是一个博爱的人,总是帮助穷人。

Bà là một người bác ái, luôn giúp đỡ người nghèo.

博爱之心

tấm lòng bác ái

他帮助孤儿时总是心怀博爱。

Anh ấy có tấm lòng bác ái khi giúp đỡ trẻ mồ côi.

博爱的行为

hành động bác ái

为贫困学校捐书是一种博爱的行为。

Quyên góp sách cho trường nghèo là một hành động bác ái.

慈善工作

công việc bác ái

她周末在社区中心从事慈善工作。

Cô ấy dành cuối tuần để làm công việc bác ái ở trung tâm cộng đồng.

慈善组织

tổ chức bác ái

这个慈善组织每年帮助数千个家庭。

Tổ chức bác ái này hỗ trợ hàng nghìn gia đình mỗi năm.

bác ái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình thương yêu và sự quan tâm rộng lớn dành cho mọi người, nhất là người khó khăn.

对众人的关爱与善意,尤其是对困难者的帮助。

Tình thương yêu và sự quan tâm rộng lớn dành cho mọi người, nhất là người khó khăn.

Ví dụ
博爱的精神使社会更加团结。【】Tinh thần bác ái giúp xã hội gắn kết hơn.
这项志愿活动体现了许多人的仁爱之心。【】Chương trình thiện nguyện này thể hiện lòng bác ái của nhiều người.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bác ái (Noun)

Danh từ + bác ái
Kết hợp từ của bác ái
Collocation
Ví dụ

博爱之心

lòng bác ái

她的博爱之心帮助许多人渡过难关。

Lòng bác ái của bà đã giúp nhiều người vượt qua khó khăn.

博爱精神

tinh thần bác ái

博爱精神是该组织的核心价值。

Tinh thần bác ái là giá trị cốt lõi của tổ chức.

慈善之举

việc bác ái

他把时间奉献给偏远地区的慈善之举。

Ông dành thời gian cho những việc bác ái ở vùng sâu.

博爱的美德

đức bác ái

博爱的美德在许多宗教中受到推崇。

Đức bác ái được đề cao trong nhiều tôn giáo.

利他主义

chủ nghĩa bác ái

许多哲学家在伦理学中推崇利他主义。

Nhiều triết gia đề cao chủ nghĩa bác ái trong đạo đức.

Video ngữ cảnh