Anh - Việt

Bản dịch của từ Bãi tập bắn trong tiếng Trung

bãi tập bắn

Danh từ

bãi tập bắn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi dùng để tập bắn, luyện bắn súng hoặc các loại vũ khí khác

射击场

Nơi dùng để tập bắn, luyện bắn súng hoặc các loại vũ khí khác

Ví dụ
省队在岘港的射击场训练。【】Đội tuyển tỉnh luyện tập tại bãi tập bắn ở Đà Nẵng.
我的学校没有供学生使用的射击场。【】Trường tôi không có bãi tập bắn cho học sinh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh