Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài tập thể dục trong tiếng Trung

bài tập thể dục

Danh từ

bài tập thể dục (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chuỗi động tác vận động cơ thể để rèn luyện sức khỏe.

为锻炼身体而进行的一组动作。

Chuỗi động tác vận động cơ thể để rèn luyện sức khỏe.

Ví dụ
每天早上,我做十分钟的体操。【】Mỗi sáng, tôi làm bài tập thể dục trong mười phút.
这套锻炼动作让她更健康。【】Bài tập thể dục này giúp cô ấy khỏe hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài tập thể dục (Noun)

Danh từ + bài tập thể dụcbài tập thể dục + Danh từbài tập thể dục + Giới từbài tập thể dục + Tính từĐộng từ + bài tập thể dục
Kết hợp từ của bài tập thể dục
Collocation
Ví dụ

一套锻炼动作

chuỗi bài tập thể dục

教练为初学者设计了一套锻炼动作。

Huấn luyện viên đã thiết kế một chuỗi bài tập thể dục cho người mới bắt đầu.

Video ngữ cảnh