Anh - Việt
bài tiết
Động từ
bài tiết (Động từ)
Nghĩa 01 · Thải chất thừa hoặc chất cặn ra khỏi cơ thể.
把体内废物排出体外。
Thải chất thừa hoặc chất cặn ra khỏi cơ thể.
Ví dụ
肾脏帮助身体通过尿液排出废物。【】Thận giúp cơ thể bài tiết chất thải qua nước tiểu.
每次呼气时,肺都会排出二氧化碳。【】Phổi bài tiết khí carbonic ra ngoài mỗi khi chúng ta thở ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiết ra một chất đặc biệt từ tuyến hoặc tế bào.
由腺体或细胞分泌某种物质。
Tiết ra một chất đặc biệt từ tuyến hoặc tế bào.
Ví dụ
胰腺分泌胰岛素来调节血糖。【】Tuyến tụy bài tiết insulin để điều hòa đường huyết.
有些植物受伤时会分泌树液。【】Một số loài cây bài tiết nhựa khi bị tổn thương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài tiết (Verb)
bài tiết + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排出废物 bài tiết chất thải | 肾脏负责把废物排出体外。 Thận có nhiệm vụ bài tiết chất thải ra khỏi cơ thể. |
出汗 bài tiết mồ hôi | 天热时身体会出汗来降温。 Cơ thể bài tiết mồ hôi để làm mát khi trời nóng. |
排尿 bài tiết nước tiểu | 肾脏持续排出尿液并过滤血液。 Thận bài tiết nước tiểu và lọc máu liên tục. |
分泌激素 bài tiết hormone | 甲状腺分泌调节新陈代谢的激素。 Tuyến giáp bài tiết hormone điều hòa trao đổi chất. |
分泌消化液 bài tiết dịch tiêu hóa | 胃分泌消化液来分解食物。 Dạ dày bài tiết dịch tiêu hóa để phân giải thức ăn. |