Anh - Việt
hệ bài tiết
Danh từ
hệ bài tiết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hệ cơ quan có nhiệm vụ đưa chất thải ra khỏi cơ thể.
将体内废物排出体外的器官系统。
Hệ cơ quan có nhiệm vụ đưa chất thải ra khỏi cơ thể.
Ví dụ
排泄系统帮助身体排出废物。【】Hệ bài tiết giúp cơ thể loại bỏ chất thải.
肾脏是排泄系统的重要器官。【】Thận là cơ quan quan trọng trong hệ bài tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hệ bài tiết (Noun)
Danh từ + hệ bài tiếthệ bài tiết + Danh từhệ bài tiết + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排泄系统的功能 chức năng của hệ bài tiết | 排泄系统的功能是排出体内废物。 Chức năng của hệ bài tiết là loại bỏ chất thải khỏi cơ thể. |
排泄系统的器官 cơ quan của hệ bài tiết | 肾脏是排泄系统的器官之一。 Thận là một trong những cơ quan của hệ bài tiết. |
排泄系统的结构 cấu tạo của hệ bài tiết | 学生们正在了解排泄系统的结构。 Học sinh đang tìm hiểu cấu tạo của hệ bài tiết. |