bài trí
bài trí (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp đặt đồ vật, đồ đạc cho đẹp mắt và hợp với không gian.
把物品摆放得好看,用于装饰空间。
Sắp đặt đồ vật, đồ đạc cho đẹp mắt và hợp với không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài trí (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重新布置客厅 bài trí lại phòng khách | 这个周末我打算重新布置客厅,让它看起来更宽敞。 Cuối tuần này tôi sẽ bài trí lại phòng khách cho rộng hơn. |
插花 bài trí hoa | 外婆每天早上都喜欢在客厅里插花。 Bà ngoại thích bài trí hoa trong phòng khách mỗi sáng. |
布置舞台 bài trí sân khấu | 技术组正在为今晚的音乐会布置舞台。 Đội kỹ thuật đang bài trí sân khấu cho buổi hòa nhạc tối nay. |
布置祖先神龛 bài trí bàn thờ | 每逢春节,母亲都会非常仔细地布置祖先神龛。 Mỗi dịp Tết, mẹ tôi đều bài trí bàn thờ thật cẩn thận. |
布置居住空间 bài trí không gian sống | 她很擅长布置小空间,让它依然显得通透。 Cô ấy rất giỏi bài trí không gian sống nhỏ mà vẫn thoáng đãng. |
bài trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách sắp xếp và trang trí đồ đạc trong một không gian.
房间里家具和装饰品的摆放与装饰方式。
Cách sắp xếp và trang trí đồ đạc trong một không gian.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài trí (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
装饰风格 phong cách bài trí | 我喜欢这家咖啡馆极简的装饰风格。 Tôi thích phong cách bài trí tối giản của quán này. |