Anh - Việt
bấm giờ
Động từ
bấm giờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng đồng hồ hoặc thiết bị để đo thời gian một hoạt động diễn ra.
用计时器测量一项活动所用的时间。
Dùng đồng hồ hoặc thiết bị để đo thời gian một hoạt động diễn ra.
Ví dụ
教练为参加一百米赛跑的运动员计时。【】Huấn luyện viên bấm giờ cho các vận động viên chạy 100 mét.
我煮鸡蛋时计时,避免鸡蛋煮得太老。【】Tôi bấm giờ khi luộc trứng để trứng không bị quá chín.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấm giờ (Verb)
bấm giờ + Danh từbấm giờ + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为比赛计时 bấm giờ cuộc đua | 裁判用电子秒表为比赛计时。 Trọng tài bấm giờ cuộc đua bằng đồng hồ điện tử. |
为运动员计时 bấm giờ cho vận động viên | 教练为每位运动员计时。 Huấn luyện viên bấm giờ cho từng vận động viên. |
为一轮比赛计时 bấm giờ phần thi | 组织者为每位选手的口语环节计时。 Ban tổ chức bấm giờ phần thi nói của thí sinh. |