Anh - Việt

Bản dịch của từ Đồng hồ bấm giờ trong tiếng Trung

đồng hồ bấm giờ

Danh từ

đồng hồ bấm giờ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thiết bị dùng để đo thời gian trong các hoạt động thể thao, thí nghiệm hoặc các sự kiện khác, thường hiển thị bằng kim hoặc số và có chức năng bấm giờ chính xác

计时器

Thiết bị dùng để đo thời gian trong các hoạt động thể thao, thí nghiệm hoặc các sự kiện khác, thường hiển thị bằng kim hoặc số và có chức năng bấm giờ chính xác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh