Anh - Việt
bản cập nhật
Danh từ
bản cập nhật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phiên bản mới được phát hành với các sửa đổi hoặc bổ sung thông tin, tính năng.
新版发布,包含了变更、补充信息和新增功能。
Phiên bản mới được phát hành với các sửa đổi hoặc bổ sung thông tin, tính năng.
Ví dụ
社交平台昨天发布了一个新更新。【】Ứng dụng xã hội phát hành bản cập nhật mới hôm qua.
这个社交网站没有新的修订版。【】Trang mạng xã hội này chưa có bản cập nhật mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tài liệu hoặc phần mềm được sửa đổi hoặc bổ sung thông tin mới nhất để thay thế hoặc cập nhật cho phiên bản trước.
该文件或软件已被更新或添加了最新信息,以取代或更新之前的版本。
Tài liệu hoặc phần mềm được sửa đổi hoặc bổ sung thông tin mới nhất để thay thế hoặc cập nhật cho phiên bản trước.
Ví dụ
六月的更新为应用添加了新规则。【】Bản cập nhật tháng Sáu thêm quy định mới cho ứng dụng.
这个修订没有修复登录错误。【】Bản cập nhật này không sửa lỗi đăng nhập.
Từ tiếng Trung gần nghĩa