cập nhật
cập nhật (Động từ)
Nghĩa 01 · Thêm hoặc sửa thông tin để phản ánh tình hình mới nhất.
添加或修改信息,使其反映最新情况。
Thêm hoặc sửa thông tin để phản ánh tình hình mới nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tìm hiểu thông tin mới nhất về một tình hình hoặc chủ đề.
了解某个情况或话题的最新信息。
Tìm hiểu thông tin mới nhất về một tình hình hoặc chủ đề.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cập nhật (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
更新信息 cập nhật thông tin | 员工每次通话后都会更新客户信息。 Nhân viên cập nhật thông tin khách hàng sau mỗi cuộc gọi. |
让某人了解最新情况 cập nhật tình hình | 一有消息,请马上让我了解最新情况。 Xin hãy cập nhật tình hình cho tôi ngay khi có tin mới. |
了解新闻动态 cập nhật tin tức | 出差一周后,我今晚要了解一下新闻动态。 Tối nay tôi sẽ cập nhật tin tức sau một tuần đi công tác. |
更新数据 cập nhật dữ liệu | 你需要在生成报告前更新数据。 Bạn cần cập nhật dữ liệu trước khi chạy báo cáo. |
更新个人资料 cập nhật hồ sơ | 如果你的地址变了,请更新你的个人资料。 Hãy cập nhật hồ sơ của bạn nếu địa chỉ đã thay đổi. |
cập nhật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thông tin hoặc thay đổi mới được đưa ra về một kế hoạch, tình hình hoặc phần mềm.
关于计划、情况或软件的最新信息或改动。
Thông tin hoặc thay đổi mới được đưa ra về một kế hoạch, tình hình hoặc phần mềm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cập nhật (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全更新 bản cập nhật bảo mật | 你应该马上安装这个安全更新。 Bạn nên cài bản cập nhật bảo mật này ngay. |
软件更新 bản cập nhật phần mềm | 新的软件更新将于今晚安装。 Bản cập nhật phần mềm mới sẽ được cài đặt vào tối nay. |