Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán chủ quyền trong tiếng Trung

bán chủ quyền

Tính từ

bán chủ quyền (Tính từ)

Nghĩa 01 · nước bị nước mạnh hơn chi phối

半主权的国家

nước bị nước mạnh hơn chi phối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh