Anh - Việt
bần cố nông
Danh từ
bần cố nông (Danh từ)
Nghĩa 01 · bần nông và cố nông [nói gộp]
贫苦的农民
bần nông và cố nông [nói gộp]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bần cố nông
贫苦的农民
bần nông và cố nông [nói gộp]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa