Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán công khai trong tiếng Trung

bán công khai

Tính từ

bán công khai (Tính từ)

Nghĩa 01 · [tổ chức, hoạt động] nửa công khai, nửa bí mật

半公开的; 一部分公开,一部分秘密的

[tổ chức, hoạt động] nửa công khai, nửa bí mật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa