bán dẫn
bán dẫn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện.
导电能力介于导体和绝缘体之间的。
Có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán dẫn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半导体材料 vật liệu bán dẫn | 硅是一种重要的半导体材料。 Silicon là một vật liệu bán dẫn quan trọng. |
半导体器件 thiết bị bán dẫn | 二极管是一种常见的半导体器件。 Đi-ốt là một thiết bị bán dẫn phổ biến. |
半导体元件 linh kiện bán dẫn | 这家工厂生产用于汽车的半导体元件。 Nhà máy này sản xuất linh kiện bán dẫn cho ô tô. |
半导体技术 công nghệ bán dẫn | 半导体技术正在快速发展。 Công nghệ bán dẫn đang phát triển rất nhanh. |
半导体产业 ngành công nghiệp bán dẫn | 半导体产业需要高技能劳动力。 Ngành công nghiệp bán dẫn cần lực lượng lao động có kỹ năng cao. |
bán dẫn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất hoặc vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện.
导电能力介于导体和绝缘体之间的材料。
Chất hoặc vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán dẫn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半导体 chất bán dẫn | 硅是一种被广泛使用的半导体。 Silicon là một chất bán dẫn được dùng rộng rãi. |
化合物半导体 bán dẫn hợp chất | 化合物半导体常用于LED灯。 Bán dẫn hợp chất thường được dùng trong đèn LED. |
硅半导体 bán dẫn silicon | 硅半导体用于许多电子设备。 Bán dẫn silicon được dùng trong nhiều thiết bị điện tử. |
功率半导体 bán dẫn công suất | 功率半导体有助于控制电动汽车中的电流。 Bán dẫn công suất giúp kiểm soát dòng điện trong xe điện. |