Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn dát trong tiếng Trung

bàn dát

Danh từ

bàn dát (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bàn cán

平滑的桌面

như bàn cán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa