Anh - Việt
bán du mục
Tính từ
bán du mục (Tính từ)
Nghĩa 01 · đời sống không ở hẳn một nơi của các dân tộc chậm tiến
游牧的生活方式
đời sống không ở hẳn một nơi của các dân tộc chậm tiến
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bán du mục
游牧的生活方式
đời sống không ở hẳn một nơi của các dân tộc chậm tiến
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa