Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban hành pháp trong tiếng Trung

ban hành pháp

Cụm từ

ban hành pháp (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Cơ quan hoặc nhánh nhà nước có nhiệm vụ thi hành pháp luật.

负责执行法律的国家机关或国家权力分支。

Cơ quan hoặc nhánh nhà nước có nhiệm vụ thi hành pháp luật.

Ví dụ
行政部门负责执行法律。【】Ban hành pháp chịu trách nhiệm thi hành luật.
在这个制度中,行政部门由总理领导。【】Trong mô hình này, ban hành pháp do thủ tướng đứng đầu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban hành pháp (Phrase)

Danh từ + ban hành phápban hành pháp + Danh từban hành pháp + Giới từban hành pháp + Tính từ
Kết hợp từ của ban hành pháp
Collocation
Ví dụ

行政部门负责人

người đứng đầu ban hành pháp

行政部门负责人可以提出新政策。

Người đứng đầu ban hành pháp có thể đề xuất các chính sách mới.

Video ngữ cảnh