Anh - Việt
bán nguyệt san
Danh từ
bán nguyệt san (Danh từ)
Nghĩa 01 · tạp chí hoặc tập san ra nửa tháng một kì
半月刊
tạp chí hoặc tập san ra nửa tháng một kì
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bán nguyệt san
半月刊
tạp chí hoặc tập san ra nửa tháng một kì
Từ tiếng Trung gần nghĩa