Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản phân cấp trong tiếng Trung

bản phân cấp

Danh từ

bản phân cấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một loại sơ đồ hoặc biểu đồ thể hiện mối quan hệ cấp bậc, phân chia các phần tử theo thứ bậc từ trên xuống dưới.

层级关系图

Một loại sơ đồ hoặc biểu đồ thể hiện mối quan hệ cấp bậc, phân chia các phần tử theo thứ bậc từ trên xuống dưới.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa