phân cấp
phân cấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp người, sự vật hoặc công việc thành các cấp, bậc khác nhau.
按不同的级别或层次进行安排。
Sắp xếp người, sự vật hoặc công việc thành các cấp, bậc khác nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuyển bớt quyền quản lý từ cấp trên xuống cấp dưới.
把部分管理权从上级下放给下级。
Chuyển bớt quyền quản lý từ cấp trên xuống cấp dưới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân cấp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数据分级 phân cấp dữ liệu | 公司必须对客户数据进行分级,以保护敏感信息。 Công ty phải phân cấp dữ liệu khách hàng để bảo vệ thông tin nhạy cảm. |
风险分级 phân cấp rủi ro | 项目团队在开工前正在进行风险分级。 Nhóm dự án đang phân cấp rủi ro trước khi bắt đầu công việc. |
下放权限 phân cấp quyền hạn | 政府决定向各省下放权限。 Chính phủ quyết định phân cấp quyền hạn cho các tỉnh. |
医院分级 phân cấp bệnh viện | 医院分级有助于患者选择合适的治疗地点。 Việc phân cấp bệnh viện giúp bệnh nhân chọn nơi điều trị phù hợp. |
分级管理 phân cấp quản lý | 分级管理让各分支机构拥有更多自主决策权。 Mô hình phân cấp quản lý cho phép các chi nhánh tự quyết nhiều hơn. |