Anh - Việt
bận tâm
Tính từĐộng từ
bận tâm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái lo lắng, đang để tâm suy nghĩ đến điều gì đó.
处于担忧或挂念某事的状态。
Ở trạng thái lo lắng, đang để tâm suy nghĩ đến điều gì đó.
Ví dụ
他看起来很担心即将到来的考试。【】Anh ấy trông rất bận tâm về kỳ thi sắp tới.
她的神情看起来有些忧虑,像在想什么。【】Nét mặt bà có vẻ bận tâm suy nghĩ điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bận tâm (Adjective)
Danh từ + bận tâmTrạng từ + bận tâmĐộng từ + bận tâm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
担忧的神情 vẻ bận tâm | 她带着担忧的神情看着我。 Cô ấy nhìn tôi với vẻ bận tâm. |
bận tâm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy lo lắng hoặc để tâm suy nghĩ về một việc gì đó.
为某事担心或挂念。
Cảm thấy lo lắng hoặc để tâm suy nghĩ về một việc gì đó.
Ví dụ
妈妈非常担心孩子的健康。【】Mẹ rất bận tâm về sức khỏe của con.
他不在意别人的批评。【】Anh ấy không bận tâm đến lời chê bai của người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng để trấn an ai đó rằng không cần lo lắng hay để ý đến chuyện nhỏ.
用于安慰对方不必放在心上。
Dùng để trấn an ai đó rằng không cần lo lắng hay để ý đến chuyện nhỏ.
Ví dụ
抱歉打扰你了,但请别放在心上。【】Xin lỗi vì làm phiền bạn, nhưng đừng bận tâm nhé.
这只是小事,你别担心。【】Chuyện nhỏ thế thôi, em đừng bận tâm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bận tâm (Verb)
Trạng từ + bận tâmbận tâm + Danh từbận tâm + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不介意 không bận tâm | 他不介意别人的批评。 Anh ấy không bận tâm đến lời chê bai. |
别担心 đừng bận tâm | 别担心,一切都会好的。 Đừng bận tâm, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |