Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn tán trong tiếng Trung

bàn tán

Động từ

bàn tán (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói chuyện, trao đổi ý kiến về một việc hoặc vấn đề, thường một cách không chính thức.

非正式地谈论或讨论某件事或问题。

Nói chuyện, trao đổi ý kiến về một việc hoặc vấn đề, thường một cách không chính thức.

Ví dụ
大家正在谈论周末的旅行计划。【】Mọi người đang bàn tán về kế hoạch du lịch cuối tuần.
我们讨论了很久这部新电影。【】Chúng tôi bàn tán khá lâu về bộ phim mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nói về chuyện riêng hoặc chuyện của người khác với sự tò mò, thường mang ý không tốt.

带着好奇心谈论别人的私事,通常含贬义。

Nói về chuyện riêng hoặc chuyện của người khác với sự tò mò, thường mang ý không tốt.

Ví dụ
别议论她的私事。【】Đừng bàn tán về chuyện riêng của cô ấy.
每当有新人搬来,邻居们常常说闲话。【】Hàng xóm thường bàn tán mỗi khi có người mới chuyển đến.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàn tán (Verb)

Danh từ + bàn tánbàn tán + Danh từbàn tán + Giới từbàn tán + Trạng từbàn tán + Tính từ
Kết hợp từ của bàn tán
Collocation
Ví dụ

人们在议论

người ta bàn tán

人们在议论他们两人要结婚的事。

Người ta bàn tán về việc hai người sẽ kết hôn.

Video ngữ cảnh