Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời bàn tán trong tiếng Trung

lời bàn tán

Danh từ

lời bàn tán (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý kiến, nhận xét hoặc câu chuyện về một sự việc nào đó, thường mang tính chất truyền miệng, không chính thức.

闲谈,评论

Ý kiến, nhận xét hoặc câu chuyện về một sự việc nào đó, thường mang tính chất truyền miệng, không chính thức.

Ví dụ
关于林的传闻传遍了学校。【】Lời bàn tán về Linh lan khắp trường.
那种闲话不是正式声明。【】Lời bàn tán đó không phải thông báo chính thức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh