Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẩn thỉu trong tiếng Trung

bẩn thỉu

Tính từ

bẩn thỉu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất bẩn, đầy bụi, rác hoặc vết bẩn, gây cảm giác khó chịu.

非常脏,布满污垢或垃圾,令人不舒服。

Rất bẩn, đầy bụi, rác hoặc vết bẩn, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ
昨晚的聚会后,厨房地板非常脏。【】Sàn bếp bẩn thỉu sau bữa tiệc tối qua.
男孩回家时双手脏兮兮的。【】Cậu bé trở về nhà với đôi tay bẩn thỉu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bẩn thỉu (Adjective)

bẩn thỉu + Danh từ
Kết hợp từ của bẩn thỉu
Collocation
Ví dụ

肮脏的房间

căn phòng bẩn thỉu

客人到之前,他们不得不打扫那间肮脏的房间。

Họ phải dọn dẹp căn phòng bẩn thỉu trước khi khách đến.

脏兮兮的小巷

con hẻm bẩn thỉu

我们晚上不想穿过那条脏兮兮的小巷。

Chúng tôi không muốn đi qua con hẻm bẩn thỉu đó vào ban đêm.

脏手

bàn tay bẩn thỉu

宝宝用脏手摸自己的脸。

Em bé chạm vào mặt mình bằng bàn tay bẩn thỉu.

肮脏的地板

sàn nhà bẩn thỉu

孩子们在肮脏的地板上爬。

Bọn trẻ đã bò trên sàn nhà bẩn thỉu.

肮脏的厕所

nhà vệ sinh bẩn thỉu

厕所很肮脏,所以没人想用。

Nhà vệ sinh bẩn thỉu nên không ai muốn sử dụng.

Video ngữ cảnh