Anh - Việt
bàn
Danh từĐộng từ
bàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng có mặt phẳng và chân đỡ, dùng để đặt đồ, ăn, học hoặc làm việc.
有平面和支脚、用来放东西、吃饭或工作的家具。
Đồ dùng có mặt phẳng và chân đỡ, dùng để đặt đồ, ăn, học hoặc làm việc.
Ví dụ
妈妈把食物摆到桌子上。【】Mẹ dọn thức ăn lên bàn.
我把电脑放在窗边的书桌上。【】Tôi để máy tính trên bàn cạnh cửa sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điểm ghi được trong một số môn thể thao, nhất là bóng đá.
在某些体育比赛中获得的分数,尤其指足球进球。
Điểm ghi được trong một số môn thể thao, nhất là bóng đá.
Ví dụ
我们队在最后一分钟进球了。【】Đội chúng tôi ghi bàn ở phút cuối.
她庆祝自己的第一个进球。【】Cô ấy ăn mừng bàn thắng đầu tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn (Noun)
Danh từ + bànbàn + Danh từbàn + Động từĐộng từ + bàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
桌腿 chân bàn | 一条桌腿断了。 Một chân bàn bị gãy. |
桌面 mặt bàn | 这个桌面很容易擦。 Mặt bàn này rất dễ lau. |
bàn (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao đổi ý kiến để xem xét hoặc quyết định một việc.
就某件事交换意见,以便考虑或作出决定。
Trao đổi ý kiến để xem xét hoặc quyết định một việc.
Ví dụ
我们需要讨论旅行计划。【】Chúng ta cần bàn kế hoạch cho chuyến đi.
夫妻俩正在商量买房子的事。【】Hai vợ chồng đang bàn chuyện mua nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn (Verb)
bàn + Danh từbàn + Giới từbàn + Trạng từbàn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
讨论计划 bàn bạc kế hoạch | 团队正在讨论活动计划。 Nhóm đang bàn bạc kế hoạch cho sự kiện. |
谈论未来 bàn chuyện tương lai | 他们常常在晚饭后谈论未来。 Họ thường bàn chuyện tương lai sau bữa tối. |