Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn tròn trong tiếng Trung

bàn tròn

Danh từ

bàn tròn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bàn có mặt hình tròn, thường dùng để ăn uống hoặc họp mặt.

圆形的桌子。

Bàn có mặt hình tròn, thường dùng để ăn uống hoặc họp mặt.

Ví dụ
我们一家人围着圆桌吃晚饭。【】Gia đình tôi ăn tối quanh chiếc bàn tròn.
她把花瓶放在圆桌中央。【】Cô ấy đặt bình hoa ở giữa bàn tròn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cuộc họp hoặc thảo luận mà mọi người tham gia đều bình đẳng, cùng trao đổi và thương lượng.

各方平等参与、共同讨论或协商的会议。

Cuộc họp hoặc thảo luận mà mọi người tham gia đều bình đẳng, cùng trao đổi và thương lượng.

Ví dụ
政府与科学家就气候变化举行了圆桌会议。【】Chính phủ tổ chức bàn tròn với các nhà khoa học về biến đổi khí hậu.
双方同意召开圆桌会议讨论价格。【】Hai bên đồng ý mở bàn tròn để bàn về giá cả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàn tròn (Noun)

Danh từ + bàn trònbàn tròn + Tính từĐộng từ + bàn tròn
Kết hợp từ của bàn tròn
Collocation
Ví dụ

圆桌会议

hội nghị bàn tròn

上周举行了关于教育的圆桌会议。

Hội nghị bàn tròn về giáo dục được tổ chức vào tuần trước.

圆桌讨论

tọa đàm bàn tròn

关于气候变化的圆桌讨论吸引了许多专家。

Tọa đàm bàn tròn về biến đổi khí hậu thu hút nhiều chuyên gia.

圆桌会谈

đàm phán bàn tròn

两方之间的圆桌会谈持续了三天。

Đàm phán bàn tròn giữa hai bên kéo dài ba ngày.

Video ngữ cảnh