Anh - Việt

Bản dịch của từ Hội nghị bàn tròn trong tiếng Trung

hội nghị bàn tròn

Danh từ

hội nghị bàn tròn (Danh từ)

Nghĩa 01 · hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau [thường họp quanh một bàn tròn]

圆桌会议

hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau [thường họp quanh một bàn tròn]

Ví dụ
河内举行了平等讨论的圆桌会议。【】Hà Nội tổ chức hội nghị bàn tròn về bình đẳng xã hội.
这次圆桌会议没有让任何代表单独决定。【】Hội nghị bàn tròn không để đại biểu nào quyết định riêng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh