Anh - Việt
bản vị chủ nghĩa
Tính từ
bản vị chủ nghĩa (Tính từ)
Nghĩa 01 · có tư tưởng bản vị
狭隘的思想
có tư tưởng bản vị
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bản vị chủ nghĩa
狭隘的思想
có tư tưởng bản vị
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa