Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản vị trong tiếng Trung

bản vị

Danh từTính từ

bản vị (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chuẩn giá trị tiền tệ của một nước, lấy một trọng lượng kim loại quý làm đơn vị tiền tệ cơ sở.

以一定重量的贵金属作为货币基础单位的价值标准制度。

Chuẩn giá trị tiền tệ của một nước, lấy một trọng lượng kim loại quý làm đơn vị tiền tệ cơ sở.

Ví dụ
许多国家曾采用以黄金为基础的本位制度。【】Chế độ bản vị vàng từng được nhiều nước áp dụng trước đây.
该国货币已不再与金属本位挂钩。【】Đồng tiền của nước này không còn gắn với bản vị vàng nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản vị (Noun)

bản vị + Danh từ
Kết hợp từ của bản vị
Collocation
Ví dụ

金本位

bản vị vàng

历史表明金本位使经济缺乏弹性。

Lịch sử cho thấy chế độ bản vị vàng gây khó cho kinh tế.

银本位

bản vị bạc

一些国家曾实行银本位,之后转向金本位。

Một số nước từng theo bản vị bạc trước khi chuyển sang bản vị vàng.

货币本位

bản vị tiền tệ

采用货币本位有助于稳定货币价值。

Việc áp dụng bản vị tiền tệ giúp ổn định giá trị đồng tiền.

金属本位

bản vị kim loại

货币曾与金属本位挂钩。

Đồng tiền từng được gắn với bản vị kim loại.

bản vị (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ quan tâm đến lợi ích của đơn vị mình, thiếu nhìn nhận toàn cục.

只顾本单位或本部门利益,不顾整体大局的。

Chỉ quan tâm đến lợi ích của đơn vị mình, thiếu nhìn nhận toàn cục.

Ví dụ
他思想狭隘,只顾本部门利益,很少与其他部门合作。【】Anh ấy có tư tưởng bản vị nên ít khi hợp tác với phòng ban khác.
不要只顾本单位利益,要考虑整个公司的共同利益。【】Đừng bản vị quá, hãy nghĩ đến lợi ích chung của cả công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản vị (Adjective)

Danh từ + bản vị
Kết hợp từ của bản vị
Collocation
Ví dụ

本位主义思想

tư tưởng bản vị

他有本位主义思想,所以很难合作。

Anh ấy có tư tưởng bản vị nên khó hợp tác.

局部利益

lợi ích bản vị

各派把局部利益放在共同利益之上。

Các nhóm đặt lợi ích bản vị lên trên lợi ích chung.

狭隘的眼光

cách nhìn bản vị

他目光狭隘,忽视了共同利益。

Anh ấy có cách nhìn bản vị nên bỏ qua lợi ích chung.

本位主义者

người bản vị

他是个本位主义者,只顾自己的部门。

Ông ấy là người bản vị, chỉ lo cho phòng của mình.

Video ngữ cảnh