Anh - Việt
bảng chữ cái
Danh từ
bảng chữ cái (Danh từ)
Nghĩa 01 · tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định
字母表
tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định
Ví dụ
汉语的字母表很难学。【】Bảng chữ cái tiếng Anh rất dễ học.
你不认识这个字母表吗?【】Bạn có biết bảng chữ cái không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa