Anh - Việt
bằng nhau
Tính từ
bằng nhau (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ như nhau; không hơn, không kém.
数量、大小、价值或程度相同,没有多也没有少。
Có số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ như nhau; không hơn, không kém.
Ví dụ
这两块蛋糕是相等的。【】Hai phần bánh này bằng nhau.
兰和南的分数一样。【】Điểm của Lan và Nam bằng nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng nhau (Adjective)
Danh từ + bằng nhaubằng nhau + Danh từĐộng từ + bằng nhau
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数量相等 số lượng bằng nhau | 两队的球员数量相等。 Hai đội có số lượng cầu thủ bằng nhau. |
平等的权利 quyền bằng nhau | 男女应该享有平等的权利。 Nam và nữ cần có quyền bằng nhau. |
平等的机会 cơ hội bằng nhau | 每个人都应该享有平等的教育机会。 Mọi người nên có cơ hội bằng nhau trong giáo dục. |
价值相等 giá trị bằng nhau | 这两件礼物价值相等。 Hai món quà này có giá trị bằng nhau. |